Máy khoan xương ổ cối BJ5507B
Ứng dụng:
-
Sử dụng trong quy trình làm sạch ổ cối (acetabulum reaming) thuộc phẫu thuật khớp.
-
Thiết kế công thái học tối ưu, toàn bộ thiết bị có thể hấp tiệt trùng.
-
Động cơ nhập khẩu, hoạt động êm ái, mô-men xoắn cao, tuổi thọ bền bỉ.
-
Bảo hành 18 tháng
-
Giao diện linh hoạt: Thiết kế tương thích với trục và mũi khoan của nhiều hãng khác nhau, kết nối dụng cụ nhanh chóng, độ ổn định vượt trội.
Thông số kỹ thuật:
-
Công suất đầu ra: 250W
-
Tốc độ (vòng/phút): 0-350
-
Mô-men xoắn (Nm): 8.8
-
Điện áp hoạt động: 9.6V
-
Tiệt trùng: ≤135°C
-
Độ ồn (dB): ≤40
Máy khoan xương y tế ổ cối (Medical Bone Drilling in the Acetabulum) là một thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc khoan xương tại ổ cối (acetabulum) – phần khớp hình chén nằm ở xương chậu, tạo thành khớp háng cùng với chỏm xương đùi. Thủ thuật này thường được thực hiện trong các trường hợp sau:
1. Mục đích và Ứng dụng
- Sửa chữa gãy xương: Điều trị gãy ổ cối do chấn thương (tai nạn, té ngã).
- Thay khớp háng nhân tạo: Chuẩn bị bề mặt ổ cối để lắp đặt phần chén khớp nhân tạo.
- Điều trị hoại tử xương: Khoan giải áp (core decompression) để giảm áp lực và kích thích tái tạo mô xương bị hoại tử.
- Xử lý tổn thương sụn: Trong các bệnh lý thoái hóa khớp háng.
2. Quy trình phẫu thuật
- Gây mê: Thường dùng gây mê toàn thân hoặc gây tê tủy sống.
- Tiếp cận ổ cối: Phẫu thuật viên mở đường vào qua da hoặc phẫu tích mô mềm, tùy theo kỹ thuật (mổ mở hoặc nội soi).
- Khoan xương: Sử dụng mũi khoan chuyên dụng để:
- Loại bỏ mô xương hư hỏng.
- Tạo lỗ giải áp trong hoại tử xương.
- Định hình ổ cối để lắp khớp nhân tạo.
- Kiểm tra bằng hình ảnh: X-quang hoặc CT scan để đảm bảo độ chính xác.
- Đóng vết mổ: Khâu lại và băng vô trùng.
3. Rủi ro và Biến chứng
- Nhiễm trùng: Cần dùng kháng sinh dự phòng.
- Tổn thương mạch máu/dây thần kinh: Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra do sai sót kỹ thuật.
- Thất bại ghép xương: Trường hợp ghép xương không liền.
- Lỏng khớp nhân tạo: Nếu khoan không đúng kích thước.
4. Phục hồi sau phẫu thuật
- Vật lý trị liệu: Tập vận động sớm để phục hồi chức năng khớp.
- Hạn chế tì đè: Dùng nạng/nẹp trong 4–8 tuần tùy tình trạng.
- Theo dõi định kỳ: Chụp X-quang để đánh giá tiến triển.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.