Dụng cụ chuyên dụng cho khung chậu
Pelvic Instruments
Nhà sản xuất: WUYANG MEDICAL
Danh mục chi tiết bộ dụng cụ tái tạo nẹp khung chậu
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 208014-2 | Mũi khoan | 2.5×150mm | Cây | 2 |
| 2 | 208014-5 | Mũi khoan | 3.0×150mm | Cây | 2 |
| 3 | 201048-1 | Mũi khoan mềm | 2.5mm | Cái | 1 |
| 4 | 201021-4 | Tarô | HB4.0 | Cái | 1 |
| 5 | 201021-1 | Tarô | HA3.5 | Cái | 1 |
| 6 | 212012-1 | Khuôn mẫu | Thẳng/cong | Cái | Mỗi 1 |
| 7 | 212009 | Thanh đẩy | – | Cái | 2 |
| 8 | 201020-1 | Bộ dẫn hướng | 2.5/4.0mm | Cái | 1 |
| 9 | 201020-11 | Bộ dẫn hướng | 3.5/4.0mm | Cái | 1 |
| 10 | 212013 | Móc kéo | – | Cái | 1 |
| 11 | 212014 | Móc kéo hình T | – | Cái | 1 |
| 12 | 201011-10 | Thước đo độ sâu | 90mm | Cái | 1 |
| 13 | 212007/212007-1 | Kìm nắn nhiều răng | Dài/ngắn | Cái | Mỗi 1 |
| 14 | 212004 | Kìm nắn răng cưa | – | Cái | 1 |
| 15 | 212001 | Kìm nắn hai mấu | 415mm | Cái | 1 |
| 16 | 201007-1 | Dụng cụ uốn nẹp | Đa năng | Bộ | 1 |
| 17 | 212008 | Kìm uốn nẹp | – | Cái | 1 |
| 18 | 212005 | Kìm nắn đầu cong | 240mm | Cái | 1 |
| 19 | 212005-1 | Kìm nắn đầu cong | 200mm | Cái | 1 |
| 20 | 201031-11 | Tua vít lục giác (silicone) | SW2.5mm | Cái | 1 |
| 21 | 212006 | Kìm nắn đầu thẳng | – | Cái | 1 |
| 22 | 212016 | Kìm giữ ốc | – | Cái | 1 |
| 23 | 212002 | Kìm nắn ba mấu | 415mm | Cái | 1 |
| 24 | 212011-2 | Tua vít lục giác định hướng | SW2.5 | Cái | 1 |
| 25 | 212015 | Dụng cụ kéo dây thần kinh tọa | – | Cái | 1 |
| 26 | 212003 | Kìm nắn hai mấu không đối xứng | 415mm | Cái | 1 |
| 27 | 212019 | Dụng cụ khoan dẫn hướng khung chậu | 2.5mm | Cái | 1 |
| 28 | 212010 | Đế linh hoạt có mũi nhọn | – | Cái | 2 |
| 29 | – | Hộp đựng dụng cụ | – | Cái | 1 |
Thông tin chính
- Phạm vi ứng dụng:
- Dùng cho phẫu thuật tái tạo khung chậu, cố định nẹp và điều chỉnh xương.
- Thành phần nổi bật:
- Dụng cụ khoan: Đa dạng kích thước (2.5mm-4.0mm), phù hợp xử lý xương đặc.
- Kìm nắn: Thiết kế đa dạng (2 mấu, 3 mấu, răng cưa) cho các trường hợp phức tạp.
- Tua vít lục giác: Vật liệu silicone chống trượt, độ chính xác cao.
- Thiết kế đặc biệt:
- Độ dài tiêu chuẩn: Từ 90mm đến 415mm, đáp ứng nhu cầu thao tác sâu.
- Dụng cụ đa năng: Bộ uốn nẹp “vạn năng” hỗ trợ tạo hình nẹp theo giải phẫu bệnh nhân.
Ghi chú:
- Ký hiệu SW: Kích thước lục giác (ví dụ: SW2.5 = 2.5mm).
- HA/HB: Tiêu chuẩn ren (HA = Hardness A, HB = Hardness B).
- Dấu “-“: Thông số không xác định, cần tra cứu catalog của nhà sản xuất.
Khuyến nghị: Sử dụng kết hợp với hệ thống định vị phẫu thuật để tối ưu độ chính xác.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.