
Dụng cụ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình là các công cụ chuyên dụng được sử dụng trong phẫu thuật để điều trị các tổn thương liên quan đến hệ cơ-xương-khớp, bao gồm gãy xương, trật khớp, tổn thương dây chằng, cơ, hoặc thoái hóa khớp. Những dụng cụ này giúp bác sĩ thực hiện các thao tác như cố định xương, tái tạo mô, sửa chữa khớp, hoặc thay thế các bộ phận bị hư hỏng.
Phân loại dụng cụ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
1. Dụng cụ cắt, khoan, và định hình xương
- Cưa xương: Dùng để cắt xương trong phẫu thuật chỉnh trục hoặc thay khớp.
- Khoan xương: Tạo lỗ để đặt vít, đinh nội tủy, hoặc cố định nẹp.
- Dũa xương: Định hình bề mặt xương sau cắt.
- Dao mổ và kéo chuyên dụng: Dùng để mở mô mềm và cắt dây chằng, gân.
2. Dụng cụ cố định xương
- Nẹp vít (Plate and Screws): Dùng để cố định xương gãy, thường làm từ titanium hoặc thép không gỉ.
- Đinh nội tủy (Intramedullary Nail): Đặt bên trong ống tủy để cố định xương dài (đùi, cẳng chân, cánh tay).
- Dây thép (Cerclage Wire): Buộc cố định các mảnh xương vỡ.
- Khung cố định ngoài (External Fixator): Cố định xương từ bên ngoài bằng khung kim loại và đinh vít.
3. Dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật nội soi
- Ống nội soi khớp (Arthroscope): Quan sát bên trong khớp để chẩn đoán và sửa chữa tổn thương.
- Dụng cụ vi phẫu: Kìm gắp, dao cắt, máy bào khớp (shaver) dùng trong phẫu thuật nội soi dây chằng, sụn chêm.
4. Dụng cụ thay khớp
- Khớp nhân tạo (Prosthesis): Thay thế khớp háng, gối, vai bị hỏng.
- Cốc chậu và chân giả: Dùng trong thay khớp toàn phần hoặc bán phần.
- Cement xương: Chất kết dính sinh học để cố định khớp nhân tạo vào xương.
5. Dụng cụ kéo giãn và đo đạc
- Kìm kẹp xương (Bone Clamp): Giữ chắc xương trong quá trình phẫu thuật.
- Dụng cụ đo kích thước xương/khớp: Xác định kích thước chính xác của implant.
- Bơm áp lực: Bơm xi măng sinh học vào xương.
6. Dụng cụ xử lý mô mềm
- Chỉ khâu phẫu thuật: Chỉ tự tiêu hoặc không tiêu để khâu cơ, gân, dây chằng.
- Dụng cụ đóng ghim (Stapler): Ghim mô mềm hoặc da.
- Dao đốt điện (Electrocautery): Cầm máu và cắt mô.
Vật liệu chế tạo
- Titanium và hợp kim: Nhẹ, bền, tương thích sinh học.
- Thép không gỉ: Độ cứng cao, chống ăn mòn.
- Nhựa y tế (PEEK, UHMWPE): Dùng trong implant khớp nhân tạo.
- Vật liệu tự tiêu: Dùng cho vít, đinh cố định xương.
Mục đích sử dụng
- Sửa chữa gãy xương phức tạp (gãy hở, gãy vụn).
- Tái tạo dây chằng, gân (ACL, PCL, chấn thương vai).
- Thay khớp do thoái hóa hoặc chấn thương.
- Chỉnh hình dị tật (vẹo cột sống, chân vòng kiềng).
- Xử lý nhiễm trùng xương hoặc khớp.
Ứng dụng lâm sàng
- Chi dưới: Gãy xương đùi, xương chậu, khớp gối.
- Chi trên: Gãy xương cánh tay, cẳng tay, trật khớp vai/khuỷu.
- Cột sống: Cố định cột sống do gãy, thoát vị đĩa đệm.
- Bàn tay/bàn chân: Vi phẫu tái tạo ngón, sửa chữa gân.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao, giúp phục hồi chức năng vận động.
- Giảm xâm lấn nhờ công nghệ nội soi và robot hỗ trợ.
- Vật liệu tiên tiến giảm nguy cơ đào thải hoặc nhiễm trùng.
- Rút ngắn thời gian hồi phục so với phẫu thuật truyền thống.

